ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Anticipated delay
Một sự trì hoãn dự kiến hoặc dự đoán thường xảy ra trong lịch trình hoặc khung thời gian
A delay that has been anticipated or expected, often within a schedule or timeframe.
这通常是指在日程安排或时间范围内的一次预期或预料中的延误。
Một sự trì hoãn đã được dự kiến hoặc dự đoán trước
A delay was anticipated or expected.
这个延迟是可以预见或预料之中的。
Một tình huống khi một sự kiện hoặc hành động bị hoãn lại như dự kiến
A situation where an event or action is postponed as planned.
一种事件或行动按预期被推迟的情况。