Bản dịch của từ Anticipated delay trong tiếng Việt

Anticipated delay

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anticipated delay(Noun)

ɑːntˈɪsɪpˌeɪtɪd dˈɛleɪ
ænˈtɪsəˌpeɪtɪd ˈdɛɫeɪ
01

Một sự trì hoãn dự kiến hoặc dự đoán thường xảy ra trong lịch trình hoặc khung thời gian

A delay that has been anticipated or expected, often within a schedule or timeframe.

这通常是指在日程安排或时间范围内的一次预期或预料中的延误。

Ví dụ
02

Một sự trì hoãn đã được dự kiến hoặc dự đoán trước

A delay was anticipated or expected.

这个延迟是可以预见或预料之中的。

Ví dụ
03

Một tình huống khi một sự kiện hoặc hành động bị hoãn lại như dự kiến

A situation where an event or action is postponed as planned.

一种事件或行动按预期被推迟的情况。

Ví dụ