timeframe
Noun
timeframe (Noun)
/tˈaɪmfɹeɪm/
/tˈaɪmfɹeɪm/
AI
Ví dụ
Dự án có khung thời gian nghiêm ngặt là sáu tháng để hoàn thành.The project has a strict timeframe of six months for completion.
Không có đủ khung thời gian để giải quyết tất cả các vấn đề xã hội hiệu quả.There isn't enough timeframe to address all social issues effectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Timeframe" là một thuật ngữ chỉ khoảng thời gian cụ thể trong đó một sự kiện hoặc một nhiệm vụ được lên kế hoạch hoặc ghi nhận. Trong tiếng Anh Mỹ, "timeframe" được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh quản lý dự án và lập kế hoạch. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được công nhận nhưng có thể thường được thay thế bằng "time scale" hoặc "period". Điểm khác biệt giữa các dạng này chủ yếu nằm ở thói quen sử dụng hơn là ý nghĩa.