Bản dịch của từ Antiknocking trong tiếng Việt
Antiknocking

Antiknocking (Noun)
Việc ngăn ngừa hiện tượng kích nổ (gõ máy) trong động cơ đốt trong, tức là các biện pháp hoặc chất làm giảm sự đánh lửa không đúng lúc gây ra tiếng gõ và hại động cơ.
The prevention of engine knock in internal combustion engines.
Antiknocking (Verb)
Ngăn ngừa hiện tượng kích nổ (đánh lửa sớm gây tiếng gõ) trong động cơ đốt trong, tức là làm cho động cơ không bị 'gõ máy' do hỗn hợp nhiên liệu cháy không đều.
To prevent engine knock in internal combustion engines.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Antiknocking" là thuật ngữ liên quan đến cơ chế ngăn ngừa hiện tượng gõ máy trong động cơ đốt trong. Hiện tượng này xảy ra khi hỗn hợp nhiên liệu và không khí cháy không đồng nhất, gây ra sự rung động và tổn hại cho động cơ. Từ này thường thấy trong ngữ cảnh công nghiệp ô tô và cơ khí. Ở Mỹ, thuật ngữ này có thể thường được viết là "anti-knocking", nhưng ý nghĩa và công năng sử dụng không thay đổi giữa Anh và Mỹ.
"Antiknocking" là thuật ngữ liên quan đến cơ chế ngăn ngừa hiện tượng gõ máy trong động cơ đốt trong. Hiện tượng này xảy ra khi hỗn hợp nhiên liệu và không khí cháy không đồng nhất, gây ra sự rung động và tổn hại cho động cơ. Từ này thường thấy trong ngữ cảnh công nghiệp ô tô và cơ khí. Ở Mỹ, thuật ngữ này có thể thường được viết là "anti-knocking", nhưng ý nghĩa và công năng sử dụng không thay đổi giữa Anh và Mỹ.
