Bản dịch của từ Antipyretic trong tiếng Việt

Antipyretic

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Antipyretic(Adjective)

æntipaɪɹˈɛtɪk
æntipaɪɹˈɛtɪk
01

(tính từ) Thuộc về thuốc làm hạ hoặc ngăn sốt; dùng để giảm thân nhiệt khi bị sốt.

Chiefly of a drug used to prevent or reduce fever.

退烧药

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Antipyretic(Noun)

æntipaɪɹˈɛtɪk
æntipaɪɹˈɛtɪk
01

Thuốc hạ sốt — loại thuốc dùng để làm giảm hoặc chấm dứt sốt.

An antipyretic drug.

退烧药

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ