Anh - Việt
antiquities
Noun
antiquities (Noun)
/ɑːntˈɪkwɪtiz/
/ænˈtɪkwətiz/
AI
Nghĩa 01
Di vật hoặc tàn tích từ thời cổ đại
Relics or remains from ancient times
Ví dụ
Maya nghiên cứu cổ vật để giải thích xã hội cổ đại đã định hình cộng đồng hiện đại ra sao.Maya studies antiquities to explain how ancient societies shaped modern communities.
Bảo tàng không trưng bày các di vật nếu thiếu hồ sơ về nguồn gốc xã hội của chúng.The museum does not display antiquities without records of their social origins.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Nghiên cứu hoặc sưu tầm các hiện vật cổ
Studies or collection of ancient artifacts
Ví dụ
Bộ sưu tập cổ vật của Maya giúp cô thảo luận về biến đổi xã hội ở La Mã cổ đại.Maya's antiquities collection helps her discuss social change in ancient Rome.
Các cổ vật của bảo tàng không được dùng cho nghiên cứu xã hội vào năm 2024.The museum's antiquities are not available for social research in 2024.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Đồ vật hoặc hiện vật cổ có giá trị lịch sử hoặc khảo cổ học
Ancient objects or artifacts of historical or archaeological interest
Ví dụ
Maya nghiên cứu cổ vật để hiểu phong tục xã hội đã định hình các cộng đồng xưa như thế nào.Maya studies antiquities to understand how social customs shaped ancient communities.
Triển lãm của chúng tôi loại bỏ cổ vật bị đánh cắp từ Syria và giải thích tác hại xã hội.Our exhibit excludes stolen antiquities from Syria and explains social harm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa