antitussive
antitussive (Adjective)
Nghĩa 01
(thuộc) thuốc ho; dùng để ngăn ngừa hoặc làm giảm cơn ho.
especially of a drug used to prevent or relieve a cough.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
antitussive (Noun)
Nghĩa 01
Một loại thuốc làm giảm hoặc ngăn cơn ho (thuốc chống ho).
An antitussive drug.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Antitussive, hay còn gọi là thuốc giảm ho, là loại thuốc được sử dụng để giảm hoặc ức chế phản xạ ho. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "anti-" (chống lại) và "cough" (ho). Trong tiếng Anh, "antitussive" được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, còn có sự khác biệt trong việc sử dụng một số từ đồng nghĩa, như "cough suppressant" thường được sử dụng phổ biến hơn ở Mỹ. Antitussives có thể có nguồn gốc tự nhiên hoặc tổng hợp.