Anh - Việt

Bản dịch của từ Anxiousness trong tiếng Việt

anxiousness

Noun

anxiousness (Noun)

/ˈæŋksiəsnəs/
/ˈæŋksiəsnəs/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái lo lắng, bồn chồn hoặc thấy hồi hộp vì lo nghĩ về điều gì đó.

the state of feeling nervous or worried.

Ví dụ
Sự lo lắng của cô ấy trước bài kiểm tra nói rõ ràng.Her anxiousness before the speaking test was palpable.
Anh ấy cố che giấu sự lo lắng, nhưng tay anh ấy run không kiểm soát được.He tried to hide his anxiousness, but his hands trembled uncontrollably.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh