Bản dịch của từ Aphtha trong tiếng Việt
Aphtha

Aphtha (Noun)
Many students reported having aphtha during the stressful exam period.
Nhiều sinh viên báo cáo bị aphtha trong thời gian căng thẳng thi cử.
Aphtha does not usually affect social interactions among friends.
Aphtha thường không ảnh hưởng đến các tương tác xã hội giữa bạn bè.
Do you think aphtha can impact public speaking events?
Bạn có nghĩ rằng aphtha có thể ảnh hưởng đến các sự kiện nói trước công chúng không?
Aphtha (tiếng Việt: aphta) là thuật ngữ chỉ sự phát triển của những tổn thương nhỏ, đau đớn trên niêm mạc miệng, thường gặp ở một số người và có thể tự liền mà không cần điều trị. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong y học và thường được gọi là "nốt aphta". Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "aphthae" được sử dụng phổ biến và không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, một số nguồn y học có thể chỉ ra sự khác nhau trong cách phân loại hoặc điều trị.
Từ "aphtha" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "aphtha", có nghĩa là "không thể dập tắt". Trong y học cổ điển, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ các tổn thương hoặc vết lở loét trong miệng. Ngày nay, nó thường được sử dụng để chỉ các vết loét miệng do bệnh lý, phản ánh mối liên hệ giữa nguyên gốc và hiện tượng bệnh lý, cũng như khả năng gây đau đớn cho bệnh nhân, tương tự như ý nghĩa ban đầu của từ này.
Aphtha là một thuật ngữ thường xuất hiện trong lĩnh vực hóa học và y học, nhưng tần suất xuất hiện của nó trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) tương đối thấp. Trong các bài kiểm tra, từ này có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến nghiên cứu hoặc báo cáo y tế, như mô tả các triệu chứng bệnh lý. Ngoài ra, trong lĩnh vực công nghiệp, "aphtha" được dùng để chỉ một loại hydrocacbon, thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về năng lượng và nhiên liệu.