Bản dịch của từ Ulcer trong tiếng Việt
Ulcer

Ulcer (Noun)
Vết loét là một vết hở trên da hoặc niêm mạc bên trong cơ thể, do da hoặc niêm mạc bị tổn thương và không lành. Loét có thể là những vết đau nhỏ trong miệng, vết loét do nằm lâu (loét tì đè), hoặc những tổn thương nặng ở dạ dày, ruột.
An open sore on an external or internal surface of the body, caused by a break in the skin or mucous membrane which fails to heal. Ulcers range from small, painful sores in the mouth to bedsores and serious lesions of the stomach or intestine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Loét là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng tổn thương hoặc viêm loét tại bề mặt niêm mạc, thường xảy ra trong dạ dày hoặc ruột. Loét có thể gây ra triệu chứng đau và khó chịu, dẫn đến nhiều biến chứng nếu không được điều trị kịp thời. Trong tiếng Anh, từ "ulcer" được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách dùng.
Họ từ
Loét là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng tổn thương hoặc viêm loét tại bề mặt niêm mạc, thường xảy ra trong dạ dày hoặc ruột. Loét có thể gây ra triệu chứng đau và khó chịu, dẫn đến nhiều biến chứng nếu không được điều trị kịp thời. Trong tiếng Anh, từ "ulcer" được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách dùng.
