apiarian
AdjectiveNoun
apiarian (Adjective)
/eɪpiˈɛɹin/
/eɪpiˈɛɹin/
AI
Nghĩa 01 · Liên quan đến ong hoặc nghề nuôi ong (các hoạt động, công cụ, nơi ở của ong).
Liên quan đến ong hoặc nghề nuôi ong (các hoạt động, công cụ, nơi ở của ong).
Pertaining to bees or beekeeping.
Ví dụ
Cộng đồng người nuôi ong ở California phát triển nhờ sản xuất mật ong.The apiarian community in California thrives on honey production.
Nhiều sinh viên không biết về các phương pháp nuôi ong trong nông nghiệp.Many students do not know about apiarian practices in agriculture.
apiarian (Noun)
/eɪpiˈɛɹin/
/eɪpiˈɛɹin/
AI
Ví dụ
John là một người nuôi ong có kinh nghiệm, quản lý hơn năm mươi tổ.John is an experienced apiarian who manages over fifty hives.
Nhiều người không nhận thức được vai trò quan trọng của người nuôi ong trong sinh thái.Many people are not aware of the apiarian's important role in ecology.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "apiarian" (từ điển là "apiary" trong tiếng Anh) liên quan đến nghề nuôi ong. Từ này dùng để chỉ những người chuyên chăm sóc, quản lý và phát triển đàn ong để thu hoạch mật ong và các sản phẩm khác từ ong. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có hình thức viết giống nhau và không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, việc nuôi ong thường được nhấn mạnh hơn trong văn hóa nông nghiệp của Anh.