beekeeping
VerbNoun
beekeeping (Verb)
/bˈikipɪŋ/
/bˈikipɪŋ/
AI
Ví dụ
Nhiều người thích nuôi ong vì lợi ích cho môi trường.Many people enjoy beekeeping for its benefits to the environment.
Không phải ai cũng thấy nuôi ong dễ; nó cần kiên nhẫn và kiến thức.Not everyone finds beekeeping easy; it requires patience and knowledge.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
beekeeping (Noun)
/bˈikipɪŋ/
/bˈikipɪŋ/
AI
Nghĩa 01 · Nghề nuôi ong, công việc sở hữu và chăm sóc đàn ong để thu mật ong.
Nghề nuôi ong, công việc sở hữu và chăm sóc đàn ong để thu mật ong.
The occupation of owning and breeding bees for their honey.
Ví dụ
Nuôi ong là một sở thích phổ biến ở nhiều cộng đồng nông thôn.Beekeeping is a popular hobby in many rural communities.
Nuôi ong không chỉ dành cho nông dân; bất kỳ ai cũng có thể bắt đầu.Beekeeping is not just for farmers; anyone can start.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Nuôi ong, hay beekeeping trong tiếng Anh, là hoạt động chăm sóc và quản lý đàn ong nhằm thu hoạch mật ong và các sản phẩm liên quan khác như sáp ong, phấn hoa. Từ “beekeeping” thường được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng “honey farming” nhiều hơn trong một số ngữ cảnh nhằm nhấn mạnh đến khía cạnh thương mại của việc nuôi ong.