Bản dịch của từ Beekeeping trong tiếng Việt
Beekeeping

Beekeeping (Noun)
Nghề nuôi ong, công việc sở hữu và chăm sóc đàn ong để thu mật ong.
The occupation of owning and breeding bees for their honey.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nuôi ong, hay beekeeping trong tiếng Anh, là hoạt động chăm sóc và quản lý đàn ong nhằm thu hoạch mật ong và các sản phẩm liên quan khác như sáp ong, phấn hoa. Từ “beekeeping” thường được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng “honey farming” nhiều hơn trong một số ngữ cảnh nhằm nhấn mạnh đến khía cạnh thương mại của việc nuôi ong.
Nuôi ong, hay beekeeping trong tiếng Anh, là hoạt động chăm sóc và quản lý đàn ong nhằm thu hoạch mật ong và các sản phẩm liên quan khác như sáp ong, phấn hoa. Từ “beekeeping” thường được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng “honey farming” nhiều hơn trong một số ngữ cảnh nhằm nhấn mạnh đến khía cạnh thương mại của việc nuôi ong.
