Bản dịch của từ Beekeeping trong tiếng Việt

Beekeeping

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beekeeping (Noun)

bˈikipɪŋ
bˈikipɪŋ
01

Nghề nuôi ong, công việc sở hữu và chăm sóc đàn ong để thu mật ong.

The occupation of owning and breeding bees for their honey.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Beekeeping (Verb)

bˈikipɪŋ
bˈikipɪŋ
01

Hoạt động nuôi ong, chăm sóc và nhân giống ong để lấy mật (và các sản phẩm liên quan).

Engaging in the practice of owning and breeding bees for their honey.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh