Bản dịch của từ Apnea trong tiếng Việt
Apnea

Apnea (Noun)
Ngừng thở tạm thời, đặc biệt là trong khi ngủ.
A temporary suspension of breathing, especially during sleep.
Sleep apnea affects many people in the social setting.
Ngủ đứt ngừng ảnh hưởng đến nhiều người trong môi trường xã hội.
The study focused on the impact of apnea on society.
Nghiên cứu tập trung vào tác động của ngưng thở đến xã hội.
The social consequences of apnea need more awareness and understanding.
Những hậu quả xã hội của ngưng thở cần sự nhận thức và hiểu biết hơn.
Dạng danh từ của Apnea (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Apnea | Apneas |
Họ từ
Apnea là thuật ngữ y học chỉ tình trạng ngừng thở tạm thời, thường xảy ra trong giấc ngủ. Đặc biệt, "sleep apnea" là dạng phổ biến nhất, có thể dẫn đến vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau. Trong tiếng Anh Mỹ, "apnea" thường được sử dụng trong các văn bản y học và nghiên cứu, trong khi ở Anh, thuật ngữ này cũng phổ biến trong các cuộc thảo luận y khoa nhưng ít thấy hơn trong truyền thông đại chúng.
Từ "apnea" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, cụ thể là từ "ἀπνοία" (apnoia), trong đó "ἀ-" (a-) có nghĩa là "không" và "πνοή" (pnoē) có nghĩa là "hơi thở". Từ này được sử dụng để chỉ tình trạng ngừng thở hoặc khó thở tạm thời. Trong y học hiện đại, "apnea" thường được sử dụng để mô tả các rối loạn liên quan đến ngừng thở trong giấc ngủ, cho thấy sự phát triển từ ý nghĩa nguyên thủy đến ứng dụng trong một lĩnh vực cụ thể.
Từ "apnea" không thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm nghe, nói, đọc và viết, do tính chất chuyên môn và y tế của nó. Tuy nhiên, từ này có thể được gặp trong các tài liệu y khoa hoặc trong bối cảnh giáo dục sức khỏe, đặc biệt liên quan đến các bệnh lý như ngưng thở khi ngủ. Trong xã hội, "apnea" còn được sử dụng trong các cuộc hội thảo hoặc bài giảng về sức khỏe hô hấp.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp