apologise
apologise (Verb)
Nghĩa 01 · Từ “apologise” là cách viết tiêu chuẩn theo tiếng Anh Anh (British English) của động từ “apologize”, nghĩa là bày tỏ lời xin lỗi, tỏ ra hối lỗi vì đã làm điều gì đó sai hoặc làm phiền người khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của apologise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | apologise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | apologised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | apologised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | apologises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | apologising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Apologise" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là thừa nhận sai lầm hoặc xin lỗi vì hành động hoặc lời nói không phù hợp. Trong tiếng Anh Anh, "apologise" được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng "apologize". Sự khác biệt này không chỉ nằm ở cách viết mà còn có sự khác biệt trong phát âm; trong tiếng Anh Anh, âm "s" được phát âm như "z". Thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi thể hiện sự tiếc nuối, "apologise" đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp ứng xử.