apologizes
apologizes (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của apologizes (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | apologize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | apologized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | apologized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | apologizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | apologizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Apologizes" là động từ chỉ hành động thừa nhận lỗi lầm hoặc sai sót và bày tỏ sự hối tiếc. Trong tiếng Anh, "apologize" là cách viết phổ biến ở Mỹ, trong khi "apologise" thường được sử dụng trong tiếng Anh Anh, thể hiện sự khác biệt trong chính tả. Phát âm ở cả hai hình thức này đều gần giống nhau, nhưng cách sử dụng có thể khác biệt khi "apologize" thường gắn liền với văn phong thân mật, trong khi "apologise" thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hơn.