Bản dịch của từ Apomictical trong tiếng Việt

Apomictical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Apomictical(Adjective)

ˌæpəmˈɪtɨkəl
ˌæpəmˈɪtɨkəl
01

Liên quan đến thực vật sinh sản bằng apomixis — tức là tạo hạt mà không cần thụ tinh (không có sự kết hợp tinh trùng và trứng). Tính từ dùng để mô tả loài hoặc cá thể có khả năng này.

Relating to or denoting a plant that reproduces by apomixis by seeds formed without fertilization.

通过无受精的种子繁殖的植物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ