Bản dịch của từ Apparel industry trong tiếng Việt

Apparel industry

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Apparel industry(Noun)

əpˈæɹəl ˈɪndəstɹi
əpˈæɹəl ˈɪndəstɹi
01

Tất cả các doanh nghiệp liên quan đến sản xuất, phân phối và bán quần áo, giày dép (ngành may mặc và thời trang).

All the businesses that make or sell clothes and shoes.

服装行业

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Apparel industry(Noun Countable)

əpˈæɹəl ˈɪndəstɹi
əpˈæɹəl ˈɪndəstɹi
01

Ngành may mặc; lĩnh vực sản xuất và kinh doanh quần áo, trang phục.

A particular type of clothing.

服装行业

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh