Bản dịch của từ Appraiser trong tiếng Việt

Appraiser

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Appraiser (Noun)

əpɹˈeɪzɚ
əpɹˈeɪzɚ
01

Người chuyên đánh giá, định giá giá trị của một thứ gì đó, thường là bất động sản hoặc tài sản (ví dụ: nhà, đất, tài sản có giá trị).

A person who sets a value on something especially on property.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ