Bản dịch của từ Appraiser trong tiếng Việt
Appraiser

Appraiser (Noun)
Người chuyên đánh giá, định giá giá trị của một thứ gì đó, thường là bất động sản hoặc tài sản (ví dụ: nhà, đất, tài sản có giá trị).
A person who sets a value on something especially on property.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Appraiser" là danh từ chỉ người thực hiện việc định giá tài sản, chẳng hạn như bất động sản, đồ vật nghệ thuật hoặc hàng hóa. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, với phát âm gần như tương tự. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "appraiser" thường được áp dụng chủ yếu trong lĩnh vực tài chính và bất động sản, nơi người định giá cần có kiến thức chuyên môn để đưa ra đánh giá chính xác về giá trị.
Họ từ
"Appraiser" là danh từ chỉ người thực hiện việc định giá tài sản, chẳng hạn như bất động sản, đồ vật nghệ thuật hoặc hàng hóa. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, với phát âm gần như tương tự. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "appraiser" thường được áp dụng chủ yếu trong lĩnh vực tài chính và bất động sản, nơi người định giá cần có kiến thức chuyên môn để đưa ra đánh giá chính xác về giá trị.
