Bản dịch của từ Appreciate. trong tiếng Việt

Appreciate.

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Appreciate.(Verb)

ɐprˈiːʃɪˌeɪt
əˈpriʃiˌeɪt
01

Tăng giá trị theo thời gian

Increase in value over time

随着时间的推移价值不断增长

Ví dụ
02

Để nhận ra toàn bộ giá trị của một thứ gì đó

Realize the true value of something

充分认识某事物的价值

Ví dụ
03

Để thể hiện lòng biết ơn hoặc thể hiện sự cảm kích đối với điều gì đó

Expressing gratitude or appreciation for something.

表达感激之情或表示谢意

Ví dụ