appreciator
VerbNoun
appreciator (Verb)
/əpɹiʃieɪtɝ/
/əpɹiʃieɪtɝ/
AI
Ví dụ
Nhiều người là người đánh giá nghệ thuật trong các phòng trưng bày địa phương.Many people are appreciators of art in local galleries.
Cô ấy không phải là người đánh giá các buổi biểu diễn múa hiện đại.She is not an appreciator of modern dance performances.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
appreciator (Noun)
/əpɹiʃieɪtɝ/
/əpɹiʃieɪtɝ/
AI
Ví dụ
Nhiều người yêu nghệ thuật đã đến thăm phòng trưng bày cuối tuần trước.Many appreciators of art visited the gallery last weekend.
Không phải mọi người yêu nghệ thuật đều hiểu ý nghĩa sâu xa của nghệ thuật hiện đại.Not every appreciator understands the deeper meaning of modern art.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "appreciator" chỉ một người có khả năng đánh giá, nhận thức và trân trọng giá trị của một cái gì đó, thường trong bối cảnh nghệ thuật, văn hóa hoặc kỹ năng. Trong tiếng Anh Mỹ, “appreciator” được sử dụng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh British có thể ít thường xuyên hơn mà thay vào đó sử dụng "critic" hoặc "viewer" trong nhiều trường hợp. Ý nghĩa căn bản không thay đổi giữa hai biến thể, nhưng "appreciator" thường mang nghĩa tích cực hơn, thể hiện sự công nhận giá trị.