Bản dịch của từ Appreciator trong tiếng Việt

Appreciator

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Appreciator(Verb)

əpɹiʃieɪtɝ
əpɹiʃieɪtɝ
01

Nhìn nhận, đánh giá đúng giá trị hoặc chất lượng của một thứ gì đó; biết trân trọng điểm tốt của ai đó hoặc điều gì đó.

To see the worth or quality of.

欣赏价值或质量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Appreciator(Noun)

əpɹiʃieɪtɝ
əpɹiʃieɪtɝ
01

Người biết trân trọng, đánh giá cao hoặc ngưỡng mộ một điều gì đó (ví dụ: nghệ thuật, nỗ lực, phẩm chất của ai đó).

A person who admires or values something.

欣赏者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ