approachability
AdjectiveNoun
approachability (Adjective)
/ˌæ.proʊˌæ.tʃəˈbɪ.lɪ.ti/
/ˌæ.proʊˌæ.tʃəˈbɪ.lɪ.ti/
AI
Nghĩa 01
Có thể tiếp cận, đến gần hoặc vào được; dễ tiếp xúc, không khó tiếp cận.
able to be approached or entered.
Ví dụ
Sự dễ tiếp cận của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhân vật phổ biến trong cộng đồng.Her approachability makes her a popular figure in the community.
Sự dễ tiếp cận của giáo viên khuyến khích học sinh đặt câu hỏi mà không ngần ngại.The teacher's approachability encourages students to ask questions without hesitation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
approachability (Noun)
/ˌæ.proʊˌæ.tʃəˈbɪ.lɪ.ti/
/ˌæ.proʊˌæ.tʃəˈbɪ.lɪ.ti/
AI
Ví dụ
Sự dễ gần giúp cô ấy trở nên phổ biến trong nhóm bạn.Her approachability made her popular among the group of friends.
Sự dễ gần của giáo viên khuyến khích học sinh đặt câu hỏi mà không ngần ngại.The teacher's approachability encouraged students to ask questions without hesitation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "approachability" dùng để chỉ đặc điểm của một người dễ gần, dễ tiếp cận, thường liên quan đến khả năng giao tiếp và thái độ thân thiện. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội và nghề nghiệp để mô tả sức hấp dẫn của một cá nhân trong việc xây dựng mối quan hệ. Không có sự khác biệt đáng kể nào giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, cả về mặt viết lẫn phát âm đều tương tự và mang cùng một ý nghĩa.