Bản dịch của từ Arched trong tiếng Việt

Arched

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arched(Adjective)

ˈɑːtʃt
ˈɑrtʃt
01

Cong như một mái vòm

It's as round as an arch.

像弓一样弯曲

Ví dụ
02

Giống như hoặc có hình dạng của một cấu trúc cong

It has a shape or resembles a curved structure.

它的形状类似于一个弯曲的结构。

Ví dụ
03

Uốn cong hoặc cong lại theo hình cung

Expanded or bent into a curved shape

弯曲或弯成弧形

Ví dụ