Bản dịch của từ archer trong tiếng Việt
archer
Noun [U/C]

archer(Noun)
tˈɑːtʃɐ
ˈtɑrtʃɝ
01
Một bộ môn thể thao cạnh tranh trong đó người chơi cố gắng bắn tên trúng vào mục tiêu.
Archery is a competitive sport where participants aim their arrows at a target.
这是一项竞技运动,参与者的目标是射箭击中靶心。
Ví dụ
02
Một người thành thạo nghề bắn cung
An expert archer
一个射箭高手
Ví dụ
03
Ví dụ
