Bản dịch của từ archer trong tiếng Việt
archer
Noun [U/C]

archer(Noun)
tˈɑːtʃɐ
ˈtɑrtʃɝ
01
Một môn thể thao cạnh tranh trong đó người tham gia nhắm bắn mũi tên vào mục tiêu.
A competitive sport in which participants aim to shoot arrows at a target
Ví dụ
