Bản dịch của từ Archer trong tiếng Việt

Archer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Archer(Noun)

ˈɑːtʃɐ
ˈɑrtʃɝ
01

Một người tham gia các cuộc thi bắn cung

A participant in archery competitions

Ví dụ
02

Một người bắn cung

A person who shoots with a bow and arrow

Ví dụ
03

Một người thành thạo bắn cung.

A person skilled in archery

Ví dụ