Bản dịch của từ Arranged designs trong tiếng Việt

Arranged designs

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arranged designs(Phrase)

ɐrˈeɪndʒd dɪzˈaɪnz
ɝˈeɪndʒd ˈdɛsaɪnz
01

Bố trí thiết kế đã được sắp xếp theo một thứ tự nhất định

The layouts are arranged in a specific order.

所有的布局设计都已按照特定的顺序安排妥当。

Ví dụ
02

Bản vẽ hoặc kế hoạch được lên kế hoạch một cách có hệ thống

Designs or plans are systematically laid out.

设计方案或计划都是经过系统性规划的。

Ví dụ
03

Mẫu hình trực quan được tổ chức hoặc sắp xếp một cách cẩn thận

Visual models are carefully organized or structured.

Các mô hình thị giác được tổ chức hoặc xây dựng một cách cẩn thận

Ví dụ