Anh - Việt

Bản dịch của từ Arranger trong tiếng Việt

arranger

NounVerb

arranger (Noun)

/ɚˈeɪndʒɚ/
/ɚˈeɪndʒɚ/
AI

Nghĩa 01

Người sắp xếp, bố trí hoặc chỉnh sửa các phần để chúng hòa hợp với nhau — đặc biệt là người soạn lại, phối khí hoặc chỉnh sửa nhạc cho dàn nhạc, ban nhạc hoặc giọng hát.

A person who arranges things especially music.

Ví dụ
Người sắp xếp tổ chức một buổi hòa nhạc từ thiện cho cộng đồng.The arranger organized a charity concert for the community.
Người sắp xếp tài năng sáng tác những giai điệu đẹp cho sự kiện.The talented arranger composed beautiful melodies for the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

arranger (Verb)

/ˈɑ.rəŋ.ɚ/
/ˈɑ.rəŋ.ɚ/
AI

Nghĩa 01

Động từ có nghĩa là sắp xếp, tổ chức hoặc bố trí thứ gì đó sao cho gọn gàng, có trật tự và hợp lý.

To arrange or organize something.

Ví dụ
Người sắp xếp đã lên lịch cho sự kiện từ thiện vào thứ Bảy tới.The arranger scheduled the charity event for next Saturday.
Cô ấy sắp xếp bố trí chỗ ngồi cho buổi tụ tập xã hội ở công viên.She arranges the seating plan for the social gathering at the park.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh