Bản dịch của từ Arrogate trong tiếng Việt
Arrogate

Arrogate(Verb)
Lấy hoặc yêu cầu (cái gì đó) mà không cần biện minh.
Dạng động từ của Arrogate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Arrogate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Arrogated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Arrogated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Arrogates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Arrogating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "arrogate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "arrogare", nghĩa là "yêu cầu" hoặc "đòi hỏi". Trong tiếng Anh, từ này chỉ hành động chiếm đoạt quyền lực hoặc quyền lợi mà không có sự cho phép hoặc hợp lý. "Arrogate" thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị để chỉ sự lạm dụng quyền lực. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách phát âm hay nghĩa, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường xuất hiện nhiều hơn trong văn bản hành chính và pháp lý.
Từ "arrogate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "arrogare", bao gồm "ad-" (đến) và "rogare" (yêu cầu). Ban đầu, từ này có nghĩa là yêu cầu hoặc đòi hỏi quyền lực hay tài sản của người khác một cách tự phong. Trong lịch sử, "arrogate" thường được sử dụng để chỉ hành động chiếm đoạt quyền mà không có sự cho phép. Ngày nay, từ này duy trì nghĩa như một hành động tự ý đoạt lấy quyền hoặc quyền lợi mà không có nền tảng hợp pháp.
"Arrogate" là một từ có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, cụ thể là Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Từ này thường không xuất hiện trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày mà chủ yếu được tìm thấy trong các tài liệu pháp lý hoặc học thuật. Nó có nghĩa là "chiếm đoạt" hoặc "giành lấy mà không có quyền". Trong các tình huống công việc hoặc các cuộc thảo luận về quyền lực, thuật ngữ này có thể được sử dụng để chỉ hành động thiết lập quyền lực một cách không chính đáng.
Họ từ
Từ "arrogate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "arrogare", nghĩa là "yêu cầu" hoặc "đòi hỏi". Trong tiếng Anh, từ này chỉ hành động chiếm đoạt quyền lực hoặc quyền lợi mà không có sự cho phép hoặc hợp lý. "Arrogate" thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị để chỉ sự lạm dụng quyền lực. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách phát âm hay nghĩa, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường xuất hiện nhiều hơn trong văn bản hành chính và pháp lý.
Từ "arrogate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "arrogare", bao gồm "ad-" (đến) và "rogare" (yêu cầu). Ban đầu, từ này có nghĩa là yêu cầu hoặc đòi hỏi quyền lực hay tài sản của người khác một cách tự phong. Trong lịch sử, "arrogate" thường được sử dụng để chỉ hành động chiếm đoạt quyền mà không có sự cho phép. Ngày nay, từ này duy trì nghĩa như một hành động tự ý đoạt lấy quyền hoặc quyền lợi mà không có nền tảng hợp pháp.
"Arrogate" là một từ có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, cụ thể là Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Từ này thường không xuất hiện trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày mà chủ yếu được tìm thấy trong các tài liệu pháp lý hoặc học thuật. Nó có nghĩa là "chiếm đoạt" hoặc "giành lấy mà không có quyền". Trong các tình huống công việc hoặc các cuộc thảo luận về quyền lực, thuật ngữ này có thể được sử dụng để chỉ hành động thiết lập quyền lực một cách không chính đáng.
