Bản dịch của từ Arteriography trong tiếng Việt
Arteriography

Arteriography (Noun)
Chụp x quang động mạch, được thực hiện sau khi tiêm chất cản quang.
Radiography of an artery carried out after injection of a radiopaque substance.
The doctor performed arteriography to examine Sarah's blocked arteries.
Bác sĩ đã thực hiện chụp động mạch để kiểm tra động mạch bị tắc của Sarah.
They did not use arteriography for John’s routine health check.
Họ đã không sử dụng chụp động mạch cho kiểm tra sức khỏe định kỳ của John.
Did the hospital offer arteriography for patients with heart issues?
Bệnh viện có cung cấp chụp động mạch cho bệnh nhân có vấn đề về tim không?
Arteriography, hay còn gọi là chụp X-quang động mạch, là một kỹ thuật hình ảnh y khoa nhằm khảo sát cấu trúc và chức năng của các động mạch. Quy trình này thường sử dụng thuốc cản quang để hiển thị rõ nét các mạch máu trong phim chụp. Cả hai thuật ngữ "arteriography" trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ được sử dụng phổ biến, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai miền.
Từ "arteriography" xuất phát từ hai thành phần: "arterio-" có nguồn gốc từ tiếng Latin "arteria", có nghĩa là động mạch, và "graphy", xuất phát từ tiếng Hy Lạp "graphia", có nghĩa là viết hoặc ghi chép. Thuật ngữ này được sử dụng lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để chỉ kỹ thuật chụp hình động mạch qua các phương pháp hình ảnh y khoa. Ý nghĩa hiện tại của từ này phản ánh chức năng ghi lại trạng thái và cấu trúc của các động mạch, hỗ trợ chẩn đoán và điều trị bệnh lý mạch máu.
Từ "arteriography" là một thuật ngữ y khoa thường được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS - Nghe, Nói, Đọc và Viết - nhưng có tần suất thấp hơn so với các từ vựng thông dụng hơn. Trong ngữ cảnh y khoa, từ này được dùng để chỉ phương pháp chẩn đoán hình ảnh các động mạch, đặc biệt trong các tình huống liên quan đến bệnh mạch máu. Nó thường xuất hiện trong các bài viết chuyên ngành hoặc tài liệu nghiên cứu y tế, do đó, việc hiểu rõ ngữ nghĩa và ứng dụng của nó là cần thiết cho những người làm trong lĩnh vực y tế hoặc nghiên cứu.