Anh - Việt

Bản dịch của từ Artifactual trong tiếng Việt

artifactual

Adjective

artifactual (Adjective)

/ˌɑr.təˈfæk.tʃu.əl/
/ˌɑr.təˈfæk.tʃu.əl/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về sản phẩm hoặc kết quả do con người tạo ra; phát sinh từ hành động, công việc hoặc can thiệp của con người (không phải do tự nhiên).

pertaining to or resulting from human work or action.

Ví dụ
Bằng chứng về vật dụng hỗ trợ lý thuyết của nhà khảo cổ.The artifactual evidence supported the archaeologist's theory.
Sự thiếu hụt các phát hiện vật dụng khiến nghiên cứu không kết luận được.The lack of artifactual findings made the research inconclusive.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh