Bản dịch của từ Artifice trong tiếng Việt

Artifice

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Artifice (Noun)

ˈɑɹtəfɪs
ˈɑɹtəfɪs
01

Những mưu mẹo, chiêu trò thông minh nhưng xảo quyệt, dùng để lừa gạt hoặc đánh lừa người khác.

Clever or cunning devices or expedients, especially as used to trick or deceive others.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh