Bản dịch của từ Artistic style trong tiếng Việt

Artistic style

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Artistic style(Noun)

ˈɑr.tɪˈstɪk.staɪl
ˈɑr.tɪˈstɪk.staɪl
01

Một cách thức đặc trưng mà một tác phẩm nghệ thuật được tạo ra — phong cách, kỹ thuật và cách xử lý hình ảnh khiến tác phẩm đó trông khác với các tác phẩm khác.

A particular way in which a work of art is created.

一种特定的艺术创作方式。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Artistic style(Adjective)

ˈɑr.tɪˈstɪk.staɪl
ˈɑr.tɪˈstɪk.staɪl
01

Liên quan đến nghệ thuật hoặc có đặc điểm giống phong cách của nghệ sĩ; mang tính nghệ thuật, thể hiện gu thẩm mỹ, kỹ thuật hoặc phong cách sáng tác.

Relating to or characteristic of art or artists.

与艺术或艺术家相关的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh