Bản dịch của từ As a substitute trong tiếng Việt

As a substitute

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

As a substitute(Phrase)

ˈæz ə sˈʌbstətˌut
ˈæz ə sˈʌbstətˌut
01

Một cụm từ được sử dụng để chỉ một cái gì đó đang được sử dụng như một sự thay thế hoặc thay thế.

A phrase used to indicate something being used as a replacement or alternative.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh