Bản dịch của từ Ascendent trong tiếng Việt
Ascendent

Ascendent (Adjective)
Ascendent (Noun)
Người trong gia đình sống ở thế hệ trước ông (ông nội hoặc ông ngoại) của một người — tức là tổ tiên hoặc bậc tiền bối đứng trên ông của người đó.
Someone in ones family who lived before the persons grandfather.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ascendent" (hay "ascendant") được sử dụng để chỉ một trạng thái hoặc vị trí đang tăng lên, phát triển hoặc có ảnh hưởng. Trong thiên văn học, "ascendent" chỉ đến điểm mà một hành tinh hoặc ngôi sao xuất hiện trên đường chân trời trong quá trình chuyển động của nó. Ở dạng tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này thường được ghi nhận giống nhau về mặt viết, nhưng "ascendant" có thể được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh tâm linh hoặc triết học. Sự khác biệt trong cách phát âm giữa hai phiên bản không rõ rệt nhưng có thể phản ánh trong ngữ điệu.
Họ từ
Từ "ascendent" (hay "ascendant") được sử dụng để chỉ một trạng thái hoặc vị trí đang tăng lên, phát triển hoặc có ảnh hưởng. Trong thiên văn học, "ascendent" chỉ đến điểm mà một hành tinh hoặc ngôi sao xuất hiện trên đường chân trời trong quá trình chuyển động của nó. Ở dạng tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này thường được ghi nhận giống nhau về mặt viết, nhưng "ascendant" có thể được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh tâm linh hoặc triết học. Sự khác biệt trong cách phát âm giữa hai phiên bản không rõ rệt nhưng có thể phản ánh trong ngữ điệu.
