Bản dịch của từ Ask for bids trong tiếng Việt

Ask for bids

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ask for bids(Phrase)

ˈɑːsk fˈɔː bˈɪdz
ˈæsk ˈfɔr ˈbɪdz
01

Để yêu cầu báo giá hoặc điều khoản từ các nhà cung cấp hoặc nhà thầu tiềm năng

To request quotes or terms from potential suppliers or contractors

用以向潜在的供应商或承包商索取报价或条款

Ví dụ
02

Yêu cầu các đề nghị chính thức hoặc đề xuất cho một dự án hoặc công việc

Request formal proposals or quotes for a project or job.

发出正式的项目或工作的招标请求或提案

Ví dụ
03

Tìm kiếm đề xuất gửi hoặc hồ sơ dự thầu để đánh giá

Search for bids or proposals to evaluate

查找投标或提案以进行评估

Ví dụ