Bản dịch của từ Ask pointed questions trong tiếng Việt

Ask pointed questions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ask pointed questions(Phrase)

ˈæsk pˈɔɪntɨd kwˈɛstʃənz
ˈæsk pˈɔɪntɨd kwˈɛstʃənz
01

Hỏi ai đó những câu hỏi mang tính chất thẳng thắn, trực diện, bắt buộc người được hỏi phải trả lời trung thực và rõ ràng.

Ask someone questions in a way that requires them to be honest and direct in their response.

直接询问以获取诚实回答

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh