Anh - Việt
asker
Noun
asker (Noun)
/ˈæskɚ/
/ˈæskɚ/
AI
Ví dụ
Người hỏi trong cuộc thảo luận nhóm đưa ra một điểm thú vị.The asker in the group discussion raised an interesting point.
Người hỏi tại hội thảo rất tò mò về nghiên cứu của diễn giả.The asker at the seminar was curious about the speaker's research.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "asker" được sử dụng để chỉ một người đặt câu hỏi hoặc yêu cầu thông tin. Trong tiếng Anh, từ này thường không phổ biến bằng các thuật ngữ khác như "questioner" hay "inquirer". Phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ của từ này tương đồng về mặt viết và phát âm. Tuy nhiên, "asker" có thể xuất hiện nhiều hơn trong ngữ cảnh trực tuyến, đặc biệt là trên các nền tảng hỏi đáp. Từ này gợi ý một vai trò chủ động trong việc thu thập thông tin.