Bản dịch của từ Aspersion trong tiếng Việt

Aspersion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aspersion(Noun)

əspˈɝɹʒn
əspˈɝʒn
01

Lời nói hoặc hành động nhằm bôi nhọ, phỉ báng danh dự, uy tín hoặc nhân phẩm của ai đó hoặc điều gì đó.

An attack on the reputation or integrity of someone or something.

对某人或某事名誉的攻击

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ