Bản dịch của từ Aspie trong tiếng Việt
Aspie

Aspie (Noun)
Many aspies struggle with social interactions due to their condition.
Nhiều người Asperger gặp khó khăn trong giao tiếp xã hội do tình trạng của họ.
The social group organized an event to support aspies in the community.
Nhóm xã hội tổ chức một sự kiện để ủng hộ những người Asperger trong cộng đồng.
The book club welcomed aspies to join their reading sessions.
Câu lạc bộ sách chào đón những người Asperger tham gia các buổi đọc sách của họ.
Từ "aspie" là thuật ngữ không chính thức, thường được sử dụng để chỉ những người mắc hội chứng Asperger, một dạng rối loạn phổ tự kỷ. Từ này xuất phát từ việc rút gọn từ "Asperger". Mặc dù có thể mang tính chất thân mật và tích cực trong một số cộng đồng, nhưng cũng có thể bị coi là xúc phạm nếu không được sử dụng đúng ngữ cảnh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và ý nghĩa tương tự nhau, nhưng có thể có sự khác biệt trong mức độ chấp nhận và sự phổ biến của thuật ngữ này.
Từ "aspie" là một thuật ngữ tiếng lóng, người ta sử dụng để chỉ những người mắc hội chứng Asperger. Hội chứng này được đặt tên theo bác sĩ Hans Asperger, người đầu tiên nghiên cứu và mô tả đặc điểm của chứng rối loạn này vào những năm 1940. Mặc dù "aspie" không có nguồn gốc từ Latinh, nó xuất phát từ tên riêng, phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ hiện đại trong việc nhấn mạnh tính đồng cảm và sự nhận diện bản sắc trong cộng đồng người mắc hội chứng này.
Từ "aspie" là thuật ngữ lóng được sử dụng để chỉ những người mắc hội chứng Asperger, một rối loạn phát triển thuộc phổ tự kỷ. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít xuất hiện do tính chuyên ngành và lóng của nó, nhưng nó có thể được nhắc đến trong các bài viết về tâm lý học hoặc xã hội trong phần viết và nói. Trong các ngữ cảnh khác, "aspie" thường xuất hiện trong thảo luận về nhận thức xã hội và các trải nghiệm cá nhân của những người tự xưng là "aspies" trong các diễn đàn hoặc nhóm trực tuyến.