Bản dịch của từ Asservation trong tiếng Việt

Asservation

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Asservation(Noun)

ˌæsɚvˈeɪʃən
ˌæsɚvˈeɪʃən
01

Một tuyên bố hay khẳng định mang tính tích cực; lời nói bày tỏ điều gì đó là đúng hoặc chắc chắn.

A positive statement or declaration.

积极的声明或宣言

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Asservation(Verb)

ˌæsɚvˈeɪʃən
ˌæsɚvˈeɪʃən
01

Phát biểu, khẳng định hoặc tuyên bố một điều là đúng; nói chắc chắn về điều gì đó.

To assert or declare.

声明

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh