Bản dịch của từ Assibilate trong tiếng Việt

Assibilate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assibilate(Verb)

əsˈɪbəlˌeit
əsˈɪbəlˌeit
01

Phát âm một âm thành âm xít hoặc âm xít kèm nghẹt (tức là chuyển một âm như /t/ thành âm có âm tính xít như /ts/). Nói đơn giản: làm cho âm nghe như phát ra tiếng xít.

Pronounce (a sound) as a sibilant or affricate ending in a sibilant (e.g. sound t as ts).

将音发为嘶嘶声或带嘶声的音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ