assibilate
Verb
assibilate (Verb)
/əsˈɪbəlˌeit/
/əsˈɪbəlˌeit/
AI
Ví dụ
Cô ấy âm thanh của mình, khiến chúng nghe như rắn rít.She assibilated her words, making them sound like hissing snakes.
Tại buổi tiệc, anh ấy âm thanh của chữ 's' trong bài phát biểu của mình.At the party, he assibilated the letter 's' in his speech.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "assibilate" trong tiếng Anh có nghĩa là quá trình chuyển đổi một phụ âm trở thành âm phiếm hoặc âm chóp, thường xảy ra trong phát âm của một số âm vị. Nó chủ yếu được sử dụng trong ngữ âm học để mô tả cách mà các âm tiết có thể thay đổi khi bị ảnh hưởng bởi các yếu tố xung quanh. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương đối hiếm hoi và không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cách sử dụng.