Bản dịch của từ Assisted catering trong tiếng Việt
Assisted catering
Noun [U/C]

Assisted catering(Noun)
ɐsˈɪstɪd kˈeɪtərɪŋ
əˈsɪstɪd ˈkeɪtɝɪŋ
01
Một doanh nghiệp cung cấp và giao thực phẩm đến tay khách hàng hoặc các địa điểm.
A business that prepares and delivers food to clients or venues
Ví dụ
Ví dụ
03
Hoạt động cung cấp dịch vụ ẩm thực, đặc biệt trong các sự kiện hoặc buổi tụ họp.
The activity of providing food services especially during events or gatherings
Ví dụ
