Bản dịch của từ Assistive trong tiếng Việt
Assistive

Assistive (Adjective)
Mô tả đồ vật, thiết bị hoặc dịch vụ được tạo ra để hỗ trợ, giúp đỡ đặc biệt cho người khuyết tật hoặc những người gặp khó khăn trong hoạt động hàng ngày.
Providing or designed to provide assistance especially to persons with a disability.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "assistive" diễn tả thuộc tính của một công nghệ, thiết bị hoặc dịch vụ hỗ trợ, giúp đỡ người dùng trong việc thực hiện các nhiệm vụ hoặc hoạt động hàng ngày. Thuật ngữ này thường được áp dụng trong lĩnh vực công nghệ hỗ trợ, nơi các sản phẩm được thiết kế để nâng cao khả năng độc lập cho người khuyết tật. Trong cả Anh và Mỹ, từ này được viết và phát âm tương tự, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với Mỹ có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong các tài liệu y tế và giáo dục.
Họ từ
Từ "assistive" diễn tả thuộc tính của một công nghệ, thiết bị hoặc dịch vụ hỗ trợ, giúp đỡ người dùng trong việc thực hiện các nhiệm vụ hoặc hoạt động hàng ngày. Thuật ngữ này thường được áp dụng trong lĩnh vực công nghệ hỗ trợ, nơi các sản phẩm được thiết kế để nâng cao khả năng độc lập cho người khuyết tật. Trong cả Anh và Mỹ, từ này được viết và phát âm tương tự, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với Mỹ có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong các tài liệu y tế và giáo dục.
