Bản dịch của từ Assistive trong tiếng Việt

Assistive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assistive(Adjective)

əˈsɪ.stɪv
əˈsɪ.stɪv
01

Mô tả đồ vật, thiết bị hoặc dịch vụ được tạo ra để hỗ trợ, giúp đỡ đặc biệt cho người khuyết tật hoặc những người gặp khó khăn trong hoạt động hàng ngày.

Providing or designed to provide assistance especially to persons with a disability.

为残障人士提供帮助的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ