associated
Adjective
associated (Adjective)
/əsˈoʊsieɪtəd/
/əsˈoʊʃieɪtəd/
AI
Ví dụ
Tổ chức từ thiện có liên kết với các trường học địa phương trong cộng đồng.The charity is associated with local schools in our community.
Tổ chức này không liên kết với bất kỳ đảng phái chính trị nào.The organization is not associated with any political party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều nghiên cứu liên quan đến hành vi xã hội ở khu vực đô thị.Many studies are associated with social behaviors in urban areas.
Mạng xã hội không phải lúc nào cũng liên quan đến tương tác tích cực giữa người dùng.Social media is not always associated with positive interactions among users.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "associated" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa liên quan hoặc gắn liền với một đối tượng hoặc khái niệm nào đó. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để diễn tả mối quan hệ giữa các yếu tố hoặc biến. Phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ của từ này không có sự khác biệt đáng kể về phát âm và nghĩa. Cả hai đều phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu và báo cáo, thể hiện sự kết nối hoặc sự liên hệ trong các mối quan hệ lý thuyết.