Bản dịch của từ Assuaging trong tiếng Việt
Assuaging

Assuaging (Verb)
Làm giảm bớt hoặc làm dịu một cảm xúc, cơn đau hoặc khó chịu để nó bớt mạnh hoặc bớt khó chịu hơn
To make an unpleasant feeling less intense.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Assuaging (Adjective)
Làm giảm bớt cảm giác khó chịu, nỗi đau hoặc lo lắng, khiến nó bớt dữ dội hơn
Making an unpleasant feeling less intense.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "assuaging" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là làm dịu bớt hoặc giảm nhẹ cảm xúc hoặc tình trạng khó chịu. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả hành động làm dịu nỗi lo âu, cơn giận hay nỗi đau. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "assuaging" có thể được sử dụng với nghĩa giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong văn phong, tiếng Anh Anh có thể có xu hướng sử dụng từ này trong các văn bản chính thức hơn.
Họ từ
Từ "assuaging" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là làm dịu bớt hoặc giảm nhẹ cảm xúc hoặc tình trạng khó chịu. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả hành động làm dịu nỗi lo âu, cơn giận hay nỗi đau. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "assuaging" có thể được sử dụng với nghĩa giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong văn phong, tiếng Anh Anh có thể có xu hướng sử dụng từ này trong các văn bản chính thức hơn.
