ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Assume responsibility
Chịu trách nhiệm xử lý một việc gì đó hoặc đảm nhận trách nhiệm về việc gì đó
To accept responsibility for handling an issue or to be accountable for something.
承担处理某事或对某事负责的职责
Chấp nhận và chịu trách nhiệm với những hậu quả của hành động của mình
Recognize and accept the consequences of your actions.
承认并承担自己行为的后果
Đảm nhận vai trò hoặc trách nhiệm
Take on a role or obligation
承担一个角色或责任