Bản dịch của từ Assume responsibility trong tiếng Việt

Assume responsibility

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assume responsibility(Phrase)

ɐsjˈuːm rɪspˌɒnsɪbˈɪlɪti
əˈsum rɪˌspɑnsəˈbɪɫɪti
01

Chịu trách nhiệm xử lý một việc gì đó hoặc đảm nhận trách nhiệm về việc gì đó

To accept responsibility for handling an issue or to be accountable for something.

承担处理某事或对某事负责的职责

Ví dụ
02

Chấp nhận và chịu trách nhiệm với những hậu quả của hành động của mình

Recognize and accept the consequences of your actions.

承认并承担自己行为的后果

Ví dụ
03

Đảm nhận vai trò hoặc trách nhiệm

Take on a role or obligation

承担一个角色或责任

Ví dụ