Bản dịch của từ Assumed a position trong tiếng Việt

Assumed a position

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assumed a position(Noun)

ɐsjˈuːmd ˈɑː pəzˈɪʃən
əˈʃumd ˈɑ pəˈzɪʃən
01

Một nơi hoặc vị trí do ai đó hoặc cái gì đó chiếm đóng

A place or location occupied by someone or something.

某人或某物占据的地方或位置

Ví dụ
02

Một cách sắp xếp hoặc bố trí của một thứ gì đó

A specific arrangement or positioning of something.

某物的具体布局或位置安排方式

Ví dụ
03

Chức vụ hoặc vị trí công tác mà một người đảm nhận

A position or role that a person holds.

一个人担任的职位或职务

Ví dụ