Bản dịch của từ Assumed presidency trong tiếng Việt

Assumed presidency

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assumed presidency(Noun)

ɐsjˈuːmd prˈɛzɪdənsi
əˈʃumd ˈprɛzədənsi
01

Chức vụ hoặc vị trí của tổng thống

The office or position of being the president

Ví dụ
02

Thời gian mà một tổng thống giữ chức vụ

A period of time during which a president holds office

Ví dụ
03

Nhiệm vụ và trách nhiệm của tổng thống

The duties and responsibilities of the president

Ví dụ