Bản dịch của từ Assumption analysis trong tiếng Việt

Assumption analysis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assumption analysis(Noun)

əsˈʌmpʃən ənˈæləsəs
əsˈʌmpʃən ənˈæləsəs
01

Quá trình xác định và đánh giá các niềm tin hoặc giả định nền tảng.

The process of identifying and evaluating fundamental beliefs or assumptions.

这是一个识别和评估潜在信念或前提的过程。

Ví dụ
02

Một cuộc khảo sát về các giả định hướng dẫn quá trình ra quyết định hoặc suy nghĩ.

An examination of guiding assumptions that steer the decision-making process or reasoning.

对指导决策或推理的假设进行审视

Ví dụ
03

Một đánh giá phản biện về tính hợp lý và hậu quả của thông tin đã giả định.

An important assessment of the validity and implications of the assumed information.

对假设信息的有效性及其潜在影响进行深入评估

Ví dụ