Bản dịch của từ Astrogate trong tiếng Việt

Astrogate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Astrogate(Verb)

ˈæstɹəgeɪt
ˈæstɹəgeɪt
01

Điều khiển, dẫn đường hoặc định vị một phương tiện trong không gian (ví dụ tàu vũ trụ) để thực hiện việc định hướng và định tuyến không gian (astrogation).

To navigate a vehicle through space to perform astrogation.

在太空中导航车辆以进行星际定位。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ