Bản dịch của từ At a glance trong tiếng Việt

At a glance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

At a glance(Phrase)

ˈæt ˈɑː ɡlˈɑːns
ˈat ˈɑ ˈɡɫæns
01

Lúc đầu xem xét hoặc quan sát

When initially examining or observing

乍一看

Ví dụ
02

Ngay lập tức hoặc nhanh chóng mà không qua kiểm tra kỹ lưỡng

Immediately or quickly without a thorough review

立即或迅速行动,没有经过详细考虑

Ví dụ
03

Tóm tắt hoặc nhìn tổng quan

In summary or as an overview

总的来说,或者说整体概述

Ví dụ