Bản dịch của từ At peace trong tiếng Việt

At peace

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

At peace(Phrase)

ˈæt pˈiːs
ˈat ˈpis
01

Không bị quấy rầy hay xung đột

Freedom from harassment or conflicts

远离干扰与冲突

Ví dụ
02

Trong trạng thái bình yên hoặc thư thái

In a state of peace or calm

处于平静或宁静的状态

Ví dụ
03

Hài hòa với chính mình và môi trường xung quanh

In harmony with oneself and the surrounding environment.

与自己以及周围环境和谐相处

Ví dụ